thì là
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây thân thảo, có mùi thơm đặc trưng: "thì là" chỉ một loại cây nhỏ, lá mảnh như sợi chỉ, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực, đặc biệt là để khử mùi tanh của cá, ốc, hoặc làm tăng hương vị cho món ăn.
- Tên gọi thông dụng của loài thực vật: "thì là" còn được gọi là "thìa là" hoặc "aneth" trong tiếng Pháp, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ em thường bỏ thì là vào nồi canh cá để tạo mùi thơm. (Mẹ em thường thêm cây thì là vào nồi canh cá để tạo mùi thơm.)
- Thì là là gia vị không thể thiếu khi nấu cháo ốc. (Thì là là gia vị không thể thiếu khi nấu cháo ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thì là tươi": cây thì là mới hái, còn sống, dùng ngay để thêm vào món ăn.
- Rắc một ít thì là tươi lên món cá hấp sẽ thơm ngon hơn. (Rắc một ít cây thì là tươi lên món cá hấp sẽ thơm ngon hơn.)
"thì là khô": cây thì là đã phơi khô, thường dùng để nấu nước hoặc làm gia vị dự trữ.
- Thì là khô có thể bảo quản lâu và dùng dần. (Cây thì là khô có thể bảo quản lâu và dùng dần.)
Biến thể và từ gần giống
Thìa là (danh từ): cách gọi khác của "thì là", phổ biến ở một số vùng miền.
- Ở quê em, người ta thường gọi thìa là thay vì thì là. (Ở quê em, người ta thường gọi "thìa là" thay vì "thì là".)
Aneth (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tên khoa học của cây thì là.
- Aneth là một loại cây có tác dụng chữa bệnh tiêu hóa. (Aneth là một loại cây có tác dụng chữa bệnh tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Thìa là: tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Rau thì là: cụm từ chỉ cây thì là được dùng như một loại rau thơm.
Thành ngữ liên quan
- Có thì là mới ngon: câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của thì là trong việc tạo hương vị cho món ăn.
- Món ốc luộc mà có thì là mới ngon. (Món ốc luộc cần có thì là mới thơm ngon.)